Cô Nương Xinh Đẹp Sắp Phải Đi Lấy Chồng Rồi
[00:01.38] Cô Nương Xinh Đẹp Sắp Phải Đi Lấy Chồng Rồi
[00:19.13] 姑娘姑娘我就要嫁人啦 - gū niáng gū niáng wǒ jiù yào jià rén la - Cô nương, cô nương ta đây sắp phải đi lấy chồng rồi
[00:23.38] 可是我的心里依然爱着他 - kě shì wǒ de xīn lǐ yī rán ài zhe tā - Nhưng trong tim ta vẫn chỉ yêu có mình chàng ấy
[00:27.63] 爱上你我留下 永远的伤疤 - ài shàng nǐ wǒ liú xià yǒng yuǎn de shāng bā - Yêu chàng, ta vĩnh viễn giữ lại vết thương trong lòng này
[00:32.12] 看看我的眼里 含着泪花 - kàn kàn wǒ de yǎn lǐ hán zhe lèi huā - Nhìn vào trong mắt ta, đôi mắt ngấn lệ dâng trào
[00:36.37] 姑娘姑娘我就要嫁人啦 - gū niáng gū niáng wǒ jiù yào jià rén la - Cô nương, cô nương ta đây phải đi lấy chồng rồi
[00:40.88] 我也曾经梦想 你把我娶回家 - wǒ yě zēng jīng mèng xiǎng nǐ bǎ wǒ qǔ huí jiā - Ta đã từng mơ ước chàng sẽ đón ta về nhà
[00:45.38] 当初我们爱的 无法自拔 - dāng chū wǒ men ài de wú fǎ zì bá - Lúc trước đôi ta yêu không màng tất cả
[00:49.63] 如今你已变成 我永远的牵挂 - rú jīn nǐ yǐ biàn chéng wǒ yǒng yuǎn de qiān guà - Vậy mà hôm nay chàng đã trở thành nỗi vấn vương vĩnh viễn trong lòng ta
[00:54.12] 漂亮的姑娘 就要嫁人啦 - piào liàng de gū niáng jiù yào jià rén la - Cô nương xinh đẹp sắp phải gả cho người ta rồi
[00:58.63] 我双眼的泪水 哗哗的下 - wǒ shuāng yǎn de lèi shuǐ huā huā de xià - Nước mắt của ta cứ ào ào tuôn ra
[01:02.88] 没想到我真的会 失去她呀 - méi xiǎng dào wǒ zhēn de huì shī qù tā ya - Thật không ngờ, thật sự ta sẽ mất đi nàng ấy
[01:07.62] 从此她在别人的 怀里啦 - cóng cǐ tā zài bié rén de huái lǐ la - Kể từ nay nàng ấy đã ở trong vòng tay người khác mất rồi
[01:12.13] 漂亮的姑娘就要嫁人啦 - piào liàng de gū niáng jiù yào jià rén la - Cô nương xinh đẹp sắp phải gả cho người ta rồi
[01:16.13] 什么时候才能 再看到她 - shén me shí hòu cái néng zài kàn dào tā - Biết đến khi nào mới có thể gặp lại nàng ấy
[01:20.38] 一想到我将永久的 失去她呀 - yī xiǎng dào wǒ jiāng yǒng jiǔ de shī qù tā ya - Mỗi khi nghĩ đến ta sẽ vĩnh viễn mất đi nàng
[01:25.12] 我的心里痛得像 刀在刮 - wǒ de xīn lǐ tòng dé xiàng dāo zài guā - Trong lòng ta đau tựa như dao cắt qua
[01:29.87] 我心爱的姑娘(心爱的姑娘) - wǒ xīn ài de gū niáng xīn ài de gū niáng - Cô nương yêu dấu của ta, cô nương mà ta yêu mến
[01:31.88] 今天就要嫁人啦 - jīn tiān jiù yào jià rén la - Hôm nay đi lấy chồng rồi
[01:33.88] 手里捧着鲜花身 - shǒu lǐ pěng zhe xiān huā shēn - Cài đóa hoa tươi lên tóc
[01:36.13] 上穿着洁白的婚纱 - shàng chuān zhe jié bái de hūn shā - Khoác lên mình áo cưới đỏ thắm
[01:38.12] 我心爱的姑娘(心爱的姑娘) - wǒ xīn ài de gū niáng xīn ài de gū niáng - Cô nương yêu dấu của ta, cô nương mà ta yêu mến
[01:40.62] 今天就要嫁人啦 - jīn tiān jiù yào jià rén la - Hôm nay đi lấy chồng rồi
[01:42.63] 嫁给一个别的他 - jià gěi yí gè bié de tā - Gả cho một người khác
[01:44.63] 我的心里就像刀在刮 - wǒ de xīn lǐ jiù xiàng dāo zài guā - Trong lòng ta đau tựa như ngàn dao cắt qua
[01:47.38] 我心爱的姑娘(心爱的姑娘) - wǒ xīn ài de gū niáng xīn ài de gū niáng - Cô nương yêu dấu của ta, cô nương mà ta yêu mến
[01:49.38] 今天就要嫁人啦 - jīn tiān jiù yào jià rén la - Hôm nay đi lấy chồng rồi
[01:51.37] 难道他真的比我好吗 - nán dào tā zhēn de bǐ wǒ hǎo ma - Lẽ nào người đó thật sự tốt hơn ta sao?
[01:53.88] 我眼里含着的是泪花 - wǒ yǎn lǐ hán zhe de shì lèi huā - Đôi mắt ta giờ đây tràn đầy lệ hoa
[01:55.88] 我心爱的姑娘(心爱的姑娘) - wǒ xīn ài de gū niáng xīn ài de gū niáng - Cô nương yêu dấu của ta, cô nương mà ta yêu mến
[01:58.37] 今天就要嫁人啦 - jīn tiān jiù yào jià rén la - Hôm nay đi lấy chồng rồi
[02:00.37] 我想大声的告诉她 - wǒ xiǎng dà shēng de gào sù tā - Ta muốn hét thật to để nói với nàng ấy rằng
[02:02.38] 我永远永远爱着她 - wǒ yǒng yuǎn yǒng yuǎn ài zhe tā - Ta vĩnh viễn vĩnh viễn yêu nàng ấy
[02:05.13] 姑娘姑娘我就要嫁人啦 - gū niáng gū niáng wǒ jiù yào jià rén la - Cô nương, cô nương ta đây sắp phải đi lấy chồng rồi
[02:09.12] 我也 曾经梦想 你把我娶回家 - wǒ yě céng jīng mèng xiǎng nǐ bǎ wǒ qǔ huí jiā - Ta đã từng mơ ước chàng sẽ đón ta về nhà
[02:13.38] 当初我们爱的 无法自拔 - dāng chū wǒ men ài de wú fǎ zì bá - Lúc trước đôi ta yêu không màng tất cả
[02:17.88] 如今你已变成 我永远的牵挂 - rú jīn nǐ yǐ biàn chéng wǒ yǒng yuǎn de qiān guà - Vậy mà hôm nay chàng đã trở thành nỗi vấn vương vĩnh viễn trong lòng ta
[02:22.37] 漂亮的姑娘就要嫁人啦 - piào liàng de gū niáng jiù yào jià rén la - Cô nương xinh đẹp sắp phải gả cho người ta rồi
[02:26.63] 想到这里我就 泪如雨下 - xiǎng dào zhè lǐ wǒ jiù lèi rú yǔ xià - Vừa nghĩ tới mà nước mắt đã tuôn như mưa
[02:31.12] 恨我不敢早一点 去表达呀 - hèn wǒ bù gǎn zǎo yì diǎn qù biǎo dá ya - Chỉ hận bản thân không sớm thổ lộ với nàng
[02:35.87] 这就是我怯懦付出的代价 - zhè jiù shì wǒ qiè nuò fù chū de dài jià - Đây chính là cái giá phải trả cho sự hèn nhát của ta
[02:39.88] 漂亮的姑娘就要嫁人啦 - piào liàng de gū niáng jiù yào jià rén la - Cô nương xinh đẹp sắp phải gả cho người ta rồi
[02:44.13] 我要想个办法 去阻止她 - wǒ yào xiǎng gè bàn fǎ qù zǔ zhǐ tā - Ta phải tìm ra cách ngăn cản nàng ấy mới được
[02:48.63] 赶紧为她送去 玫瑰花呀 - gǎn jǐn wèi tā sòng qù méi guī huā ya - Vội vàng mang đóa hoa hồng đi tặng cho nàng
[02:53.13] 姑娘姑娘你要冷静一下 - gū niáng gū niáng nǐ yào lěng jìng yī xià - Cô nương, cô nương nàng hãy chờ ta một chút nha
[02:57.63] -***-
[03:06.37] 漂亮的姑娘 就要嫁人啦 - piào liàng de gū niáng jiù yào jià rén la - Cô nương xinh đẹp sắp phải gả cho người ta rồi
[03:10.62] 我双眼的泪水 哗哗的下 - wǒ shuāng yǎn de lèi shuǐ huā huā de xià - Nước mắt của ta cứ ào ào tuôn ra
[03:14.87] 没想到我真的会 失去她呀 - méi xiǎng dào wǒ zhēn de huì shī qù tā ya - Thật không ngờ, thật sự ta sẽ mất đi nàng ấy
[03:19.63] 从此她在别人的 怀里啦 - cóng cǐ tā zài bié rén de huái lǐ la - Kể từ nay nàng ấy đã ở trong vòng tay người khác mất rồi
[03:23.88] 漂亮的姑娘就要嫁人啦 - piào liàng de gū niáng jiù yào jià rén la - Cô nương xinh đẹp sắp phải gả cho người ta rồi
[03:28.13] 什么时候才能 再看到她 - shén me shí hòu cái néng zài kàn dào tā - Biết đến khi nào mới có thể gặp lại nàng ấy
[03:32.62] 一想到我将永久的 失去她呀 - yī xiǎng dào wǒ jiāng yǒng jiǔ de shī qù tā ya - Mỗi khi nghĩ đến ta sẽ vĩnh viễn mất đi nàng
[03:37.13] 我的心里痛得像 刀在刮 - wǒ de xīn lǐ tòng dé xiàng dāo zài guā - Trong lòng ta đau tựa như dao cắt qua
[03:41.38] 漂亮的姑娘就要嫁人啦 - piào liàng de gū niáng jiù yào jià rén la - Cô nương xinh đẹp sắp phải gả cho người ta rồi
[03:45.87] 想到这里我就 泪如雨下 - xiǎng dào zhè lǐ wǒ jiù lèi rú yǔ xià - Vừa nghĩ tới mà nước mắt đã tuôn như mưa
[03:50.38] 恨我不敢早一点 去表达呀 - hèn wǒ bù gǎn zǎo yì diǎn qù biǎo dá ya - Chỉ hận bản thân không sớm thổ lộ với nàng
[03:54.62] 这就是我怯懦付出的代价 - zhè jiù shì wǒ qiè nuò fù chū de dài jià - Đây chính là cái giá phải trả cho sự hèn nhát của ta
[03:59.13] 漂亮的姑娘就要嫁人啦 - piào liàng de gū niáng jiù yào jià rén la - Cô nương xinh đẹp sắp phải gả cho người ta rồi
[04:03.38] 我要想个办法 去阻止她 - wǒ yào xiǎng gè bàn fǎ qù zǔ zhǐ tā - Ta phải tìm ra cách ngăn cản nàng ấy mới được
[04:07.87] 赶紧为她送去 玫瑰花呀 - gǎn jǐn wèi tā sòng qù méi guī huā ya - Vội vàng mang đóa hoa hồng đi tặng cho nàng
[04:12.38] 姑娘姑娘你要冷静一下 - gū niáng gū niáng nǐ yào lěng jìng yī xià - Cô nương, cô nương nàng hãy chờ ta một chút nha
[04:16.88] 赶紧为她送去 玫瑰花呀 - gǎn jǐn wèi tā sòng qù méi guī huā ya - Vội vàng mang đóa hoa hồng đi tặng cho nàng
[04:21.13] 姑娘姑娘你要冷静一下 - gū niáng gū niáng nǐ yào lěng jìng yī xià - Cô nương, cô nương nàng hãy chờ ta một chút nha.
